tvCakhia more
QUAY LẠI
SLO 1.Liga

NŠ Mura VS NK Domžale 23:30 10/12/2023

NŠ Mura
2023-12-10 23:30:00
Trạng thái:Kết thúc trận
1
-
0
NK Domžale
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    NŠ Mura

    0360

    NK Domžale

    0290
    103
    Tấn công
    118
    0
    Thẻ đỏ
    0
    46
    Tỷ lệ khống chế bóng
    54
    6
    Sút chệch
    8
    57
    Tấn công nguy hiểm
    88
    3
    Thẻ vàng
    2
    2
    Sút chính xác
    4
    6
    Phạt góc
    9
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    90+3' - Domzale bắt đầu với 9 pha lập công.
    Cakhia TV
    90' - Cầu thủ thứ 15.
    Cakhia TV
    90' - 14' - (dolzaler)
    Cakhia TV
    90' - 1 quả phạt góc thứ 13 - (Mura)
    Cakhia TV
    89' - Lá bài vàng thứ 5 - (Mura)
    Cakhia TV
    78' - Lá bài vàng thứ 4 -
    Cakhia TV
    75' - Domzaler bắt đầu với 7 pha lập công
    Cakhia TV
    75' - Quả bóng thứ 12.
    Cakhia TV
    72' - Lá bài vàng thứ 3 - (Mura)
    Cakhia TV
    62' - Cầu thủ thứ 11.
    Cakhia TV
    60' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
    Cakhia TV
    58' - Domzaler trước tiên đạt 5 cú sút phạt góc.
    Cakhia TV
    58' - Cầu thủ thứ 9.
    Cakhia TV
    54' - 1 quả phạt góc thứ 8 - (Mura)
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 7.
    Cakhia TV
    45' - Quả bóng góc 6' - (dolzaler)
    Cakhia TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu trên, tỷ số đang là 1-0.
    Cakhia TV
    42' - Lá bài vàng thứ 2.
    Cakhia TV
    38' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    Cakhia TV
    36' - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Miura đã vượt lên dẫn trước trong trận đấu này!
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Cakhia TV
    32' - Domzaler bắt đầu với 3 cú sút phạt góc
    Cakhia TV
    32' - Cầu thủ thứ 4.
    Cakhia TV
    23' - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    Cakhia TV
    3' - 3 phút, Moura có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    NŠ Mura
    NŠ Mura
    NK Domžale
    NK Domžale

    Tỷ số

    NŠ Mura
    NŠ Mura
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    NK Domžale
    NK Domžale
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695838500
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNŠ Mura
    0
    competitionNK Domžale
    2
    1690039800
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNK Domžale
    2
    competitionNŠ Mura
    3
    1680459300
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNŠ Mura
    0
    competitionNK Domžale
    0
    1670862600
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNK Domžale
    0
    competitionNŠ Mura
    1
    1664629200
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNŠ Mura
    2
    competitionNK Domžale
    2
    1658686500
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNK Domžale
    4
    competitionNŠ Mura
    3
    1652023800
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNK Domžale
    3
    competitionNŠ Mura
    1
    1646497800
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNŠ Mura
    1
    competitionNK Domžale
    1
    1636312500
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNK Domžale
    1
    competitionNŠ Mura
    1
    1630249200
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNŠ Mura
    4
    competitionNK Domžale
    1

    Thành tựu gần đây

    NŠ Mura
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNK Rogaska
    3
    competitionNŠ Mura
    1
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNŠ Mura
    2
    competitionASK Bravo Publikum
    0
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionMaribor
    0
    competitionNŠ Mura
    0
    item[4]
    competitionSLO Cup
    competitionNŠ Mura
    0
    competitionTinex Sencur
    2
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNŠ Mura
    1
    competitionNK Olimpija Ljubljana
    0
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNK Aluminij
    1
    competitionNŠ Mura
    0
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNŠ Mura
    1
    competitionNK Radomlje
    1
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionFC Koper
    2
    competitionNŠ Mura
    2
    item[4]
    competitionSLO Cup
    competitionNŠ Mura
    0
    competitionNK Hodos
    4
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNŠ Mura
    3
    competitionMaribor
    1
    NK Domžale
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNK Domžale
    0
    competitionNK Aluminij
    5
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNK Radomlje
    3
    competitionNK Domžale
    0
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNK Domžale
    1
    competitionNK Rogaska
    2
    item[4]
    competitionSLO Cup
    competitionNK Domžale
    2
    competitionND Gorica
    1
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNK Domžale
    0
    competitionFC Koper
    1
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionMaribor
    1
    competitionNK Domžale
    2
    item[4]
    competitionSLO Cup
    competitionNK Domžale
    0
    competitionNK Roltek Dob
    1
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNK Domžale
    3
    competitionNK Publikum Celje
    1
    item[4]
    competitionSLO 1.Liga
    competitionNK Olimpija Ljubljana
    0
    competitionNK Domžale
    2
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionNK Domžale
    2
    competitionTSV Hartberg
    1

    Thư mục gần

    NŠ Mura
    NŠ Mura
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    NK Domžale
    NK Domžale
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    NŠ Mura
    NŠ Mura
    NK Domžale
    NŠ Mura

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    NŠ Mura
    NŠ Mura
    NK Domžale
    NK Domžale

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    NŠ Mura
    NŠ Mura
    NK Domžale
    NŠ Mura

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    NŠ Mura
    NŠ Mura
    NK Domžale
    NŠ Mura
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    NŠ Mura
    NŠ Mura
    NK Domžale
    NŠ Mura

    bắt đầu đội hình

    NŠ Mura

    NŠ Mura

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    NK Domžale

    NK Domžale

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    NŠ Mura
    NŠ Mura
    NK Domžale
    NK Domžale
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    NŠ Mura logo
    NŠ Mura
    NK Domžale logo
    NK Domžale
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/ 27 18:15:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    2
    NK Domžale
    0
    0.25/thắng Xỉu/13
    13
    07/ 22 15:30:00
    SLO 1.Liga
    NK Domžale
    3
    NŠ Mura
    2
    0.5/thắng Tài/6
    6
    04/ 02 18:15:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    0
    NK Domžale
    0
    0.25/Thua Xỉu/5
    5
    12/ 12 16:30:00
    SLO 1.Liga
    NK Domžale
    1
    NŠ Mura
    0
    0.5/thắng Xỉu/5
    5
    10/ 01 13:00:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    2
    NK Domžale
    2
    0.25/Thua Tài/14
    14
    07/ 24 18:15:00
    SLO 1.Liga
    NK Domžale
    3
    NŠ Mura
    4
    0.5/Thua Tài/13
    13
    05/ 08 15:30:00
    SLO 1.Liga
    NK Domžale
    1
    NŠ Mura
    3
    0.5/Thua Tài/7
    7
    03/ 05 16:30:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    1
    NK Domžale
    1
    0.25/Thua Xỉu/14
    14
    11/ 07 19:15:00
    SLO 1.Liga
    NK Domžale
    1
    NŠ Mura
    1
    0.75/Thua Xỉu/12
    12
    08/ 29 15:00:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    1
    NK Domžale
    4
    Tài/8
    8
    05/ 19 13:00:00
    SLO 1.Liga
    NK Domžale
    0
    NŠ Mura
    3
    Tài/14
    14
    03/ 10 16:00:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    1
    NK Domžale
    1
    0.25/Thua Xỉu/19
    19
    12/ 13 15:00:00
    SLO 1.Liga
    NK Domžale
    1
    NŠ Mura
    1
    0.25/Thua Xỉu/21
    21
    10/ 25 16:30:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    1
    NK Domžale
    1
    12
    06/ 28 16:00:00
    SLO 1.Liga
    NK Domžale
    1
    NŠ Mura
    0
    0.5/thắng Xỉu/11
    11
    02/ 23 15:00:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    2
    NK Domžale
    1
    0.25/thắng Tài/6
    6
    10/ 30 18:30:00
    SLO Cup
    NK Domžale
    2
    NŠ Mura
    3
    Tài/11
    11
    10/ 24 15:00:00
    SLO Cup
    NŠ Mura
    2
    NK Domžale
    3
    Tài/9
    9
    09/ 28 18:15:00
    SLO 1.Liga
    NK Domžale
    0
    NŠ Mura
    3
    0.25/Thua Tài/17
    17
    09/ 12 18:10:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    0
    NK Domžale
    0
    Xỉu/15
    15
    05/ 01 12:45:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    1
    NK Domžale
    1
    0.5/Thua Xỉu/9
    9
    03/ 02 16:00:00
    SLO 1.Liga
    NK Domžale
    0
    NŠ Mura
    0
    Xỉu/7
    7
    10/ 06 12:45:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    2
    NK Domžale
    2
    0.75/Thua Tài/14
    14
    08/ 05 16:00:00
    SLO 1.Liga
    NK Domžale
    1
    NŠ Mura
    5
    -0.75/thắng Tài/7
    7
    09/ 20 13:00:00
    SLO Cup
    NK Domžale
    1
    NŠ Mura
    3
    -0.75/thắng Tài/9
    9
    05/ 26 15:30:00
    SLO 1.Liga
    NK Domžale
    1
    NŠ Mura
    0
    0
    04/ 06 18:00:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    1
    NK Domžale
    1
    0
    11/ 11 13:00:00
    SLO 1.Liga
    NK Domžale
    2
    NŠ Mura
    1
    0
    09/ 16 17:00:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    2
    NK Domžale
    0
    0
    05/ 12 16:00:00
    SLO 1.Liga
    NŠ Mura
    2
    NK Domžale
    1
    0
    NK Domžale logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    NŠ Mura logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    NK Publikum Celje
    18
    14/2/2
    41/13
    44
    2.
    NK Olimpija Ljubljana
    18
    10/4/4
    34/23
    34
    3.
    FC Koper
    17
    8/6/3
    29/19
    30
    4.
    Maribor
    18
    8/4/6
    28/21
    28
    5.
    ASK Bravo Publikum
    18
    7/5/6
    24/24
    26
    6.
    NK Domžale
    18
    7/2/9
    29/27
    23
    7.
    NŠ Mura
    18
    6/4/8
    20/27
    22
    8.
    NK Radomlje
    18
    4/4/10
    16/30
    16
    9.
    NK Aluminij
    18
    4/3/11
    20/34
    15
    10.
    NK Rogaska
    17
    3/2/12
    13/36
    11
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy